tẩu tán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân tán và giấu đi: Hành động đem các đồ vật, tài sản (thường là phi pháp hoặc cần che giấu) đi phân tán, cất giấu ở nhiều nơi khác nhau để tránh bị phát hiện hoặc tịch thu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn trộm đã nhanh chóng tẩu tán số tài sản vừa chiếm đoạt. (Bọn trộm đã nhanh chóng phân tán và giấu đi số tài sản vừa chiếm đoạt.)
- Để tránh bị điều tra, hắn đã tẩu tán toàn bộ chứng cứ. (Để tránh bị điều tra, hắn đã phân tán và giấu đi toàn bộ chứng cứ.)
- Tẩu tán đồ vật ăn cắp là hành vi thường thấy của tội phạm. (Việc phân tán và giấu đi đồ vật ăn cắp là hành vi thường thấy của tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tẩu tán tài sản": Hành động cố ý phân tán, chuyển dịch tài sản (thường là để trốn tránh nghĩa vụ tài chính, thi hành án hoặc che giấu nguồn gốc bất hợp pháp).
- Bị cáo bị buộc tội tẩu tán tài sản để trốn nợ. (Bị cáo bị buộc tội phân tán tài sản để trốn nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phân tán (động từ): Rải ra, chia ra thành nhiều phần ở nhiều nơi. (Từ này thiếu sắc thái "giấu giếm" so với "tẩu tán").
- Cất giấu (động từ): Đem giấu đi một nơi kín đáo. (Từ này thiếu sắc thái "phân tán ra nhiều nơi" so với "tẩu tán").
- Tán (động từ): Làm cho phân tán ra (như trong "tán đám đông").
Từ đồng nghĩa
- Phân tán và cất giấu: Diễn giải rõ nghĩa của từ.
- Giải tán và giấu giếm (trong ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tẩu tán". Hành động này thường được mô tả trong các ngữ cảnh liên quan đến tội phạm, trốn tránh pháp luật.
- Đem giấu đi mỗi thứ một nơi : Tẩu tán đồ vật ăn cắp.